Nếu bạn đang tìm một dòng máy bơm chìm vừa gọn gàng, vận hành ổn định, vừa “chịu việc” tốt trong môi trường khắc nghiệt như hố móng, công trình xây dựng, hố thu nước thải hoặc khu vực dễ ngập, Tsurumi 80U21.5-54 là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Đây là model bơm chìm đến từ Tsurumi – Japan, nổi tiếng nhờ độ bền cơ khí cao, vật liệu chắc chắn và thiết kế tối ưu cho các bài toán thoát nước thực tế.
Với công suất 1.5kW/380V, lưu lượng tối đa 0.6 m³/phút và cột áp tối đa 16.5m, bơm đáp ứng tốt nhu cầu thoát nước nhanh, hạn chế tắc nghẽn và duy trì hiệu suất ổn định khi làm việc liên tục. Đặc biệt, bơm cho phép vật rắn đi qua đến Ø46mm, phù hợp với các môi trường có cặn, bùn loãng hoặc rác nhỏ.
Điểm nổi bật nhanh của Tsurumi 80U21.5-54
-
Lưu lượng lớn: Qmax 0.6 m³/min (tương đương khoảng 36 m³/giờ) giúp thoát nước nhanh.
-
Cột áp tốt: Hmax 16.5m phù hợp nhiều cấu hình đường ống.
-
Họng xả DN80 – tối ưu cho hệ thống thoát nước lưu lượng lớn.
-
Cho phép hạt rắn đi qua Ø46mm – giảm nguy cơ nghẹt khi bơm nước bẩn.
-
Vật liệu bền: thân & cánh gang, trục inox 420.
-
Tích hợp Oil Lifter (sáng chế độc quyền của Tsurumi) giúp bôi trơn trục động cơ liên tục, nâng cao tuổi thọ.
-
Thiết kế gọn, chắc: dễ lắp đặt trong hố bơm, hố móng, hố thu.
Thông số kỹ thuật máy bơm chìm Tsurumi 80U21.5-54
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm chìm Tsurumi 80U21.5-54 |
| Công suất | 1.5 kW / 380 V |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 0.6 m³/min (≈ 36 m³/h) |
| Cột áp tối đa (Hmax) | 16.5 m |
| Họng xả | DN80 |
| Kích thước (D × R × C) | 420 × 200 × 430 mm |
| Trọng lượng (trừ dây cáp) | 40 kg |
| Nhiệt độ chất lỏng | 0 – 40 °C |
| Vật rắn cho phép qua | Ø46 mm |
| Vật liệu thân & cánh | Gang |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ 420 |
| Oil Lifter | Có – bôi trơn liên tục, tăng tuổi thọ (sáng chế độc quyền Tsurumi) |
| Cáp tiêu chuẩn | 6 m |
| Nhà sản xuất | Tsurumi – Japan |
Cấu tạo & vật liệu: bền từ lõi – mạnh từ khung
Một chiếc bơm chìm làm việc “đúng nghĩa công trường” không chỉ dựa vào thông số lưu lượng hay cột áp, mà còn phụ thuộc rất lớn vào vật liệu, độ kín, khả năng chịu mài mòn và độ ổn định khi vận hành lâu dài. Tsurumi 80U21.5-54 được thiết kế theo hướng tối ưu cho những điều kiện đó.
Thân bơm và cánh bơm bằng gang: chắc chắn, chống va đập
Gang là lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy cho bơm chìm công trình nhờ khả năng:
-
Chịu lực tốt, hạn chế biến dạng khi bơm làm việc trong hố sâu hoặc va chạm trong quá trình lắp đặt.
-
Chống mài mòn tương đối tốt khi bơm nước có cặn/bùn loãng.
-
Ổn định nhiệt và cơ khí, phù hợp vận hành liên tục.
Trong thực tế, môi trường công trường thường có cát mịn, bùn, rác nhỏ… Cánh bơm bằng gang giúp bơm “ăn nước” chắc, duy trì hiệu suất bền bỉ theo thời gian.
Trục thép không gỉ 420: tăng độ cứng và chống ăn mòn
Trục inox 420 mang lại lợi thế về:
-
Độ cứng tốt, chịu tải và chống mài mòn cao hơn nhiều loại inox thông dụng.
-
Kháng gỉ trong môi trường ẩm ướt, hạn chế rỗ bề mặt trong điều kiện làm việc thường xuyên dưới nước.
-
Giữ ổn định khi bơm hoạt động lâu, góp phần tăng tuổi thọ phớt và ổ bi.
Oil Lifter – “chi tiết nhỏ” tạo khác biệt lớn về tuổi thọ
Điểm đáng giá của model này là có bộ phận nâng dầu (Oil Lifter) – giúp trục động cơ được bôi trơn liên tục, từ đó:
-
Giảm ma sát và nhiệt tại cụm trục – ổ bi.
-
Tăng độ ổn định khi bơm chạy dài giờ.
-
Hạn chế rủi ro hao mòn sớm trong điều kiện công trường khắc nghiệt.
Với nhiều hệ thống thoát nước cần bơm hoạt động theo ca hoặc chạy liên tục khi mưa lớn, chi tiết này có thể tác động rõ rệt đến chi phí bảo trì và độ “lì” của thiết bị theo thời gian.
Hiệu suất làm việc: lưu lượng mạnh, đường xả lớn, hạn chế nghẹt
Lưu lượng Qmax 0.6 m³/phút – thoát nước nhanh trong tình huống cần gấp
Với Qmax = 0.6 m³/min, bơm phù hợp các nhu cầu:
-
Rút nước hố móng, hố thang máy, tầng hầm công trình.
-
Thoát nước tạm thời tại công trường sau mưa.
-
Hút nước từ hố thu ở nhà xưởng, bãi đậu xe, khu vực trũng.
Trong vận hành thực tế, lưu lượng phụ thuộc cột áp và đường ống, nhưng nền tảng lưu lượng lớn giúp bơm có “dư địa” xử lý nhanh khi khối lượng nước tăng đột ngột.
Cột áp Hmax 16.5m – linh hoạt cho nhiều cấu hình đường ống
Cột áp tối đa 16.5m cho phép:
-
Đẩy nước lên cao hoặc đi xa hơn với đường ống phù hợp.
-
Linh hoạt bố trí hệ thống ống xả theo điều kiện mặt bằng công trường.
-
Giảm rủi ro “đuối nước” khi đường ống dài hoặc có nhiều khúc cua.
Họng xả DN80 – tối ưu cho hệ thống lưu lượng lớn
DN80 thường được chọn khi cần thoát nhanh, tránh nghẽn và giảm tổn thất áp trên đường ống. Với DN80:
-
Dòng chảy ổn định hơn so với họng nhỏ.
-
Tốc độ dòng hợp lý, giảm hiện tượng tắc do cặn/rác nhỏ.
-
Dễ đồng bộ với nhiều hệ thống ống thoát nước công trình.
Cho phép hạt rắn Ø46mm – giảm nguy cơ tắc nghẽn khi bơm nước bẩn
Với khả năng cho vật rắn đi qua Ø46mm, bơm phù hợp với nước có:
-
Cặn bùn, bùn loãng.
-
Rác nhỏ, mảnh vụn hữu cơ.
-
Hạt rắn kích thước vừa phải trong phạm vi cho phép.
Tuy nhiên, để vận hành bền và an toàn, vẫn nên:
-
Tránh vật liệu dạng sợi dài (vải, dây nilon) hoặc rác lớn vượt kích thước cho phép.
-
Có biện pháp chắn rác thô ở miệng hố thu nếu môi trường nhiều rác.
Ứng dụng thực tế của máy bơm chìm Tsurumi 80U21.5-54
Tsurumi 80U21.5-54 là lựa chọn “đa dụng” trong nhóm bơm chìm công suất 1.5kW, đặc biệt phù hợp các công việc sau.
Thoát nước công trình xây dựng và hố móng
-
Rút nước mưa, nước thấm tại hố móng, hố ga tạm.
-
Thoát nước trong thi công tầng hầm.
-
Xử lý nước đọng ở mặt bằng công trường, giảm ảnh hưởng tiến độ.
Khi nào nên ưu tiên model DN80?
Khi bạn cần “thoát nhanh” trong thời gian ngắn, hoặc khu vực thường xuyên ngập nước, họng xả DN80 giúp tối ưu lưu lượng và giảm nghẹt.
Hút nước thải, nước bẩn có cặn và hạt rắn
-
Hố thu nước thải nhà xưởng.
-
Hệ thống thoát nước khu sản xuất.
-
Bơm chuyển nước bẩn trong khu vực bảo trì, vệ sinh.
Lưu ý: nhiệt độ chất lỏng 0–40°C, phù hợp đa số nước thải thông thường, không phù hợp môi trường nhiệt cao vượt ngưỡng.
Thoát nước chống ngập cục bộ, công trình hạ tầng
-
Trạm bơm tạm thời khi mưa lớn.
-
Khu vực ngập ở bãi xe, đường nội bộ, khu dân cư.
-
Thoát nước hố ga khi thi công, sửa chữa.
Trang trại, thủy lợi nhỏ, nuôi trồng thủy sản
-
Thoát nước ao/hồ trong phạm vi phù hợp.
-
Bơm chuyển nước có lẫn cặn nhỏ.
-
Dùng cho hệ thống thoát nước xung quanh trang trại.
Lợi ích khi chọn Tsurumi 80U21.5-54 cho dự án của bạn
Độ ổn định cao – giảm “đứng máy” giữa chừng
Trong thi công hoặc vận hành nhà xưởng, sự cố dừng bơm thường kéo theo:
-
Trễ tiến độ.
-
Tăng chi phí nhân công.
-
Rủi ro ngập nước gây hư hại thiết bị.
Chọn một model bền bỉ, chịu được môi trường có cặn và làm việc ổn định sẽ giúp bạn giảm đáng kể những chi phí “ẩn” này.
Hạn chế tắc nghẽn – phù hợp nước bẩn
Họng xả DN80 và khả năng cho hạt rắn Ø46mm giúp bơm thích nghi tốt với nước bẩn, đặc biệt trong các hố thu có cặn và rác nhỏ.
Tối ưu chi phí vòng đời
Một chiếc bơm có thể không phải rẻ nhất lúc mua, nhưng nếu:
-
Ít hỏng vặt,
-
Ít phải bảo trì,
-
Vận hành ổn định trong thời gian dài,
…thì tổng chi phí sở hữu (TCO) thường “dễ chịu” hơn rất nhiều.
Hướng dẫn chọn bơm đúng nhu cầu trước khi đặt mua
Xác định lưu lượng và cột áp làm việc thực tế
Bạn nên xác định:
-
Lưu lượng cần thoát (m³/h hoặc m³/min).
-
Độ cao cần đẩy (m) và chiều dài đường ống.
-
Số lượng khúc cua, van, phụ kiện (ảnh hưởng tổn thất).
Nếu hệ thống có đường ống dài hoặc đẩy lên cao, nên tính thêm dự phòng để tránh bơm “đuối” khi vận hành.
Kiểm tra kích thước hạt rắn và tính chất nước
-
Vật rắn cho phép: Ø46mm.
-
Nếu môi trường nhiều rác sợi (bao nilon, vải vụn), nên có rọ chắn rác hoặc giải pháp phù hợp hơn để tránh quấn cánh.
Đảm bảo nguồn điện 3 pha 380V
Model dùng 380V, nên cần:
-
Nguồn 3 pha ổn định.
-
Thiết bị bảo vệ phù hợp (CB, rơ-le nhiệt hoặc tủ điều khiển).
-
Tiếp địa an toàn.
Phụ kiện nên cân nhắc đi kèm
-
Ống xả tương thích DN80.
-
Khớp nối nhanh/đế liên kết (nếu cần tháo lắp nhanh).
-
Phao tự động (nếu muốn bơm tự chạy/ngắt theo mực nước).
-
Tủ điều khiển bảo vệ (đặc biệt trong môi trường công trường/nhà xưởng).
Lắp đặt và vận hành: đúng cách để bơm bền và an toàn
Chuẩn bị vị trí đặt bơm
-
Hố bơm cần đủ diện tích để bơm không bị kẹt.
-
Đáy hố tương đối phẳng, hạn chế vật sắc nhọn.
-
Nếu bùn nhiều, cân nhắc kê bơm lên đế hoặc gạch để giảm hút bùn đặc.
Kết nối đường ống xả DN80
-
Dùng ống đúng chuẩn DN80 để đạt lưu lượng tốt.
-
Hạn chế gấp khúc quá nhiều, ưu tiên đường ống gọn và ít tổn thất.
-
Siết chặt các khớp nối, kiểm tra rò rỉ trước khi vận hành lâu dài.
Kiểm tra nguồn điện và an toàn vận hành
-
Kiểm tra đúng điện áp 380V, đảm bảo dây dẫn phù hợp tải.
-
Có thiết bị bảo vệ quá tải/quá dòng.
-
Không vận hành bơm khi cáp điện bị trầy hở.
-
Không kéo bơm bằng dây cáp điện.
Lưu ý nhiệt độ chất lỏng
Bơm phù hợp 0–40°C. Nếu môi trường nước nóng hơn, cần chọn dòng bơm phù hợp khác để tránh ảnh hưởng vật liệu và độ bền.
Bảo trì – vệ sinh: “đều tay” để bơm chạy lâu
Lịch kiểm tra khuyến nghị
-
Kiểm tra định kỳ tình trạng hút/xả: lưu lượng có giảm bất thường không.
-
Vệ sinh bùn cặn bám quanh lưới hút (nếu có) và vùng đặt bơm.
-
Kiểm tra đầu nối điện, phao (nếu dùng) để tránh chập chờn.
Dấu hiệu nên kiểm tra ngay
-
Bơm chạy nhưng lưu lượng yếu bất thường.
-
Có tiếng ồn lạ, rung bất thường.
-
Bơm hay tự ngắt do bảo vệ.
-
Đường ống xả rung mạnh hoặc có hiện tượng tắc nghẽn.
Câu hỏi thường gặp về Tsurumi 80U21.5-54
Qmax 0.6 m³/phút có phải lúc nào cũng đạt được không?
Qmax là lưu lượng tối đa trong điều kiện tối ưu. Khi lắp đặt thực tế, lưu lượng phụ thuộc cột áp, đường ống và tổn thất đường ống. Thiết kế ống đúng DN80, giảm co cút sẽ giúp đạt hiệu suất tốt hơn.
Bơm có bơm được nước bùn không?
Có thể bơm nước bùn loãng và nước bẩn có hạt rắn trong phạm vi Ø46mm. Nếu bùn quá đặc hoặc nhiều rác sợi, nên có biện pháp chắn rác và vệ sinh định kỳ để tránh nghẹt.
Dây cáp tiêu chuẩn 6m có đủ không?
Phụ thuộc độ sâu hố bơm và vị trí tủ điện. Nếu hố sâu hoặc cần kéo xa, bạn nên tính phương án dây phù hợp và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn điện.
Có cần lắp phao tự động không?
Nếu bạn muốn bơm tự động chạy/ngắt theo mực nước (hố thu nhà xưởng, chống ngập), phao là phụ kiện rất hữu ích. Với công trường bơm tạm theo ca, có thể vận hành thủ công tùy nhu cầu.
Lưu ý khi mua để đảm bảo đúng model và đúng nhu cầu
Khi đặt mua máy bơm chìm Tsurumi 80U21.5-54, bạn nên cung cấp thêm thông tin dự án để được chọn đúng cấu hình:
-
Mục đích sử dụng (thoát nước công trình, nước thải, chống ngập…).
-
Độ cao đẩy, chiều dài ống và kích thước ống dự kiến.
-
Tính chất nước (có cặn/bùn, rác, hạt rắn kích thước bao nhiêu).
-
Điều kiện lắp đặt (hố sâu, trạm bơm, di động hay cố định).
Thông tin này giúp tư vấn đúng model, đúng phụ kiện, tránh mua “thừa” hoặc “thiếu” công suất.











Đánh giá Máy bơm chìm Tsurumi 80U21.5-54
Chưa có đánh giá nào.