Trong vận hành hệ thống thoát nước thải, rắc rối lớn nhất thường không nằm ở “thiếu công suất”, mà nằm ở tắc nghẽn do rác/sợi và những lần bơm phải dừng bất ngờ. Chỉ cần vài lần nghẹt rác ở hố thu, tầng hầm hoặc trạm gom là bạn sẽ thấy rõ: chi phí bảo trì tăng lên, thời gian gián đoạn kéo dài, mùi và nước dâng làm công trình mất an toàn, còn đội vận hành thì luôn phải trực.
Vì vậy, khi chọn bơm chìm nước thải, một lựa chọn tốt thường cần hội đủ 3 yếu tố: thiết kế thủy lực hạn chế nghẹt, cụm làm kín bền, và khả năng làm việc ổn định trong môi trường chìm lâu ngày. Tsurumi 50U21.5-54 là model được nhiều công trình cân nhắc vì đáp ứng rất đúng các tiêu chí đó trong một cấu hình gọn gàng: công suất 1.5kW, họng xả 50mm phổ biến, cột áp tốt, phù hợp nhiều hệ thống thoát nước thải vừa và nhỏ.
Bài viết dưới đây giúp bạn nắm rõ: Tsurumi 50U21.5-54 là gì, ưu điểm nổi bật, thông số, ứng dụng phù hợp, cách chọn đúng theo cột áp – lưu lượng và gợi ý lắp đặt/bảo trì để bơm chạy bền.
1) Tsurumi 50U21.5-54 là gì?
Tsurumi 50U21.5-54 là máy bơm chìm nước thải thuộc nhóm bơm chuyên dùng cho môi trường có tạp chất, rác nhỏ và vật liệu dạng sợi. Điểm nổi bật của dòng U nằm ở thiết kế cánh theo hướng vortex/semi‑vortex (tạo dòng xoáy trong buồng bơm), giúp rác đi qua với mức “bám – quấn” lên cánh thấp hơn so với nhiều kiểu cánh thông thường.
Nói đơn giản, bơm không chỉ “đẩy nước đi” mà còn được tối ưu để giảm nguy cơ kẹt rác trong các tình huống thực tế như:
- Nước thải sinh hoạt có giấy, tóc, xơ vải.
- Nước mưa tại hố thu lẫn lá cây, cặn bẩn.
- Nước thải khu bếp có vụn rác nhỏ.
- Bể gom/trạm gom có bùn cặn, rác lẫn theo dòng.
Với cấu hình 1.5kW và họng xả 50mm, model này phù hợp cho nhiều công trình cần bơm chìm gọn – đủ lực đẩy – ít nghẹt – dễ bảo trì.
2) Thông số kỹ thuật Tsurumi 50U21.5-54
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo phiên bản thị trường và cấu hình phụ kiện. Khi đặt mua, bạn nên đối chiếu tem máy (nameplate) để đảm bảo đúng điện áp/tần số và thông số vận hành.
Thông số chính
- Model: Tsurumi 50U21.5-54
- Loại bơm: Bơm chìm nước thải (thiết kế hạn chế nghẹt theo hướng vortex/semi‑vortex)
- Công suất: 1.5 kW
- Nguồn điện: 3 pha, 50Hz (thường dùng trong hệ 380V)
- Họng xả: 50 mm (2”)
- Lưu lượng tối đa (tham khảo): ~0.33 m³/phút (~19.8 m³/giờ)
- Cột áp tối đa (tham khảo): ~20.5 m
- Khả năng thông rác (tham khảo): ~35 mm (tùy điều kiện)
- Chiều dài cáp (tham khảo): 6 m
- Nhiệt độ chất lỏng phù hợp (thông dụng): 0–40°C
- Cấp bảo vệ (thường gặp): IP68
- Kiểu lắp đặt: Đặt sàn (free standing) hoặc lắp ray/auto coupling (tùy chọn)
Ghi chú kỹ thuật: Qmax và Hmax là hai giá trị cực đại ở hai đầu đường đặc tính. Điểm vận hành thực tế phụ thuộc cột áp tổng (TDH), đường ống, van và tính chất nước thải.
3) Ưu điểm nổi bật của Tsurumi 50U21.5-54
3.1 Thiết kế vortex/semi‑vortex giúp hạn chế nghẹt rác
Trong nước thải, rác dạng sợi và rác vụn là “kẻ phá rối” số một. Ưu điểm của cấu trúc vortex/semi‑vortex là tạo dòng xoáy trong buồng bơm để đẩy rác đi theo dòng, giảm xu hướng rác bám/quấn vào cánh.
Lợi ích thực tế bạn nhận được:
- Giảm tình trạng tắc nghẽn gây sụt lưu lượng.
- Giảm số lần kéo bơm lên vệ sinh.
- Tăng độ ổn định khi vận hành theo chu kỳ (đặc biệt ở hố thu tầng hầm, trạm gom).
3.2 Cột áp tốt trong tầm công suất 1.5kW
Nhiều hệ thống xả phải đi qua đường ống dài, có co/cút, van một chiều, van khóa… khiến tổn thất tăng lên đáng kể. Model 50U21.5-54 thường được đánh giá là đẩy khỏe trong nhóm họng 50mm, phù hợp các tuyến xả cần lực đẩy ổn định.
3.3 Bơm gọn, triển khai linh hoạt cho nhiều công trình
Họng xả 50mm là kích cỡ phổ biến nên dễ đồng bộ với hệ thống ống và phụ kiện. Bơm có thể lắp theo 2 cách:
- Đặt sàn: lắp nhanh, linh hoạt.
- Lắp ray/auto coupling: tối ưu cho trạm bơm cố định, bảo trì thuận tiện.
3.4 Cụm làm kín và bảo vệ động cơ phù hợp môi trường chìm
Bơm chìm cần “độ kín” tốt để hoạt động lâu dài. Các thiết kế thường gặp của bơm nước thải chất lượng cao tập trung vào:
- Phớt cơ khí và buồng dầu bảo vệ phớt.
- Bảo vệ nhiệt chống quá nhiệt/quá tải.
- Cổ cáp chống thấm, giảm rủi ro thấm nước theo đường cáp.
Những yếu tố này giúp giảm rủi ro sự cố và kéo dài tuổi thọ khi bơm phải hoạt động chìm liên tục.
4) Ứng dụng phù hợp của Tsurumi 50U21.5-54
Dưới đây là các nhóm ứng dụng thường phù hợp với model 50U21.5-54:
4.1 Hố thu/bể gom nước thải sinh hoạt
- Khu dân cư, tòa nhà, trung tâm thương mại.
- Hố thu có giấy, tóc, rác vụn.
- Hệ thống cần chạy ổn định và ít nghẹt.
4.2 Thoát nước tầng hầm, hầm kỹ thuật, bãi xe
- Thoát nước nhanh để hạn chế ngập.
- Vận hành theo chu kỳ, cần bơm bền và ít dừng.
4.3 Trạm gom nước thải nhỏ và vừa
- Giếng bơm, trạm bơm cục bộ.
- Ưu tiên lắp ray để bảo trì nhanh.
4.4 Nhà xưởng, khu dịch vụ, công nghiệp nhẹ
- Nước thải tổng hợp lẫn tạp chất vừa phải.
- Nước mưa lẫn rác/cặn tại hố thu.
Nếu nước thải có hóa chất ăn mòn mạnh, bùn đặc hoặc rác kích thước lớn bất thường, bạn nên trao đổi kỹ điều kiện vận hành để chọn đúng vật liệu/phiên bản bơm.
5) Hướng dẫn chọn bơm đúng (Q – H – TDH) để bơm chạy “nhàn” và bền
Nhiều trường hợp bơm nhanh hỏng không phải vì bơm kém, mà vì chọn sai điểm làm việc. Để chọn đúng Tsurumi 50U21.5-54 (hoặc xác định có phù hợp hay không), bạn cần 3 thông tin cốt lõi: lưu lượng (Q), cột áp tổng (TDH/H) và tính chất nước thải.
5.1 Xác định lưu lượng cần bơm (Q)
Hãy trả lời các câu hỏi sau:
- Khi “đỉnh điểm” (mưa lớn/giờ cao điểm), lượng nước vào hố thu là bao nhiêu?
- Bạn muốn bơm rút cạn hố thu trong bao lâu?
- Hệ thống có chạy luân phiên nhiều bơm hay một bơm?
Nếu bạn chỉ nhìn Qmax để quyết định, rất dễ chọn lệch. Qmax chỉ là tham khảo nhanh; điều quan trọng là bơm đạt lưu lượng ở cột áp thực tế của hệ thống.
5.2 Tính cột áp tổng (TDH)
TDH thường gồm:
- Cột áp tĩnh: chênh cao từ mặt nước hố thu đến điểm xả.
- Tổn thất đường ống: phụ thuộc chiều dài ống, đường kính, vật liệu.
- Tổn thất qua phụ kiện: co/cút, van một chiều, van khóa, tê, thu/côn…
- Dự phòng vận hành: bùn cặn bám ống, sai số thi công.
Ví dụ đơn giản: cùng một bơm nhưng hệ ống dài + nhiều co/van có thể làm bơm “mất lực” rõ rệt so với lắp đặt tối ưu.
5.3 Kiểm tra tính chất nước và kích thước tạp chất
- Nếu có nhiều rác sợi (giẻ, tóc, xơ), ưu tiên thiết kế hạn chế nghẹt.
- Nếu tạp chất lớn, cần xem khả năng thông rác và giải pháp chắn rác/hố thu.
- Nếu có cát/bùn nhiều, hãy cân nhắc phương án lắng cặn hoặc vệ sinh định kỳ.
5.4 Nguồn điện và tủ điều khiển
Với bơm chìm 3 pha, phần điện nên có bảo vệ phù hợp (quá tải, mất pha, rò điện…) để tăng an toàn và tuổi thọ. Việc đấu nối/tủ điều khiển nên do kỹ thuật viên chuyên môn thực hiện.
6) Gợi ý lắp đặt: đặt sàn hay lắp ray (auto coupling) – chọn sao cho tiện vận hành
6.1 Lắp đặt đặt sàn (free standing)
Phù hợp khi:
- Hố thu không quá sâu, dễ tiếp cận.
- Cần lắp nhanh, linh hoạt.
- Công trình có thể thay đổi vị trí hoặc yêu cầu di dời.
Ưu điểm:
- Thi công đơn giản.
- Chi phí phụ kiện thấp.
Lưu ý:
- Cần đảm bảo bơm đặt vững, không nghiêng.
- Tránh để bơm hút phải đá/vật cứng lớn ở đáy hố.
6.2 Lắp đặt dạng ray dẫn + auto coupling
Phù hợp khi:
- Trạm gom/hố thu cố định, vận hành lâu dài.
- Hố sâu, thao tác thủ công khó.
- Công trình cần bảo trì định kỳ nhanh.
Ưu điểm nổi bật:
- Nhấc bơm lên xuống theo ray để bảo trì mà không cần tháo ống.
- Giảm thời gian dừng hệ thống.
- An toàn hơn khi thao tác trong hố ẩm ướt.
Nếu hệ thống của bạn là trạm bơm cố định, lắp ray thường là khoản đầu tư đáng giá vì giúp việc vận hành “nhẹ đầu” hơn về lâu dài.
7) Mẹo tối ưu hiệu quả: để bơm chạy đúng công suất, tiết kiệm điện và ít sự cố
7.1 Ưu tiên đường ống xả đúng kích thước
Họng xả 50mm nên được đồng bộ bằng đường ống phù hợp. Ống quá nhỏ sẽ làm tăng tổn thất, khiến bơm “gồng”, giảm lưu lượng và tốn điện.
7.2 Giảm co/cút gấp, bố trí tuyến ống “mượt”
Co/cút và phụ kiện làm tăng tổn thất áp. Một tuyến ống hợp lý, ít gấp khúc sẽ giúp bơm chạy nhẹ hơn và ổn định hơn.
7.3 Thiết kế hố thu đủ thể tích, hạn chế rác quay vòng
Hố thu quá nhỏ dễ tạo xoáy mạnh, khiến rác bị cuốn lên rồi rơi xuống lặp lại, tăng nguy cơ nghẹt. Nếu có thể, hãy thiết kế hố thu đủ thể tích và có phương án chắn rác phù hợp.
7.4 Vận hành theo chu kỳ hợp lý (nếu dùng phao/cảm biến mức)
Cài đặt mức đóng/ngắt hợp lý giúp hạn chế bơm đóng/ngắt liên tục, giảm nhiệt và tăng tuổi thọ.
8) Bảo trì cơ bản (gợi ý) để kéo dài tuổi thọ bơm
Đây là gợi ý vận hành chung. Lịch bảo trì cụ thể phụ thuộc tần suất chạy và tính chất nước thải.
8.1 Hàng tuần/hàng tháng (tùy mức độ bẩn)
- Vệ sinh hố thu, loại bỏ rác lớn.
- Quan sát lưu lượng xả và tiếng ồn bất thường.
- Kiểm tra tình trạng đường ống, van một chiều (nếu có).
8.2 Theo quý/nửa năm
- Kiểm tra cáp điện, cổ cáp, điểm nối trong tủ điều khiển.
- Kiểm tra bùn cặn đóng dày ở đáy hố và khu vực cửa hút.
8.3 Theo năm (hoặc theo giờ chạy)
- Đánh giá tình trạng phớt, độ kín, và các chi tiết hao mòn.
- Lập kế hoạch bảo trì lớn nếu bơm chạy liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Lưu ý an toàn: Bơm chìm là thiết bị điện trong môi trường ẩm ướt. Mọi thao tác kiểm tra/sửa chữa nên tuân thủ quy trình an toàn điện và thực hiện bởi người có chuyên môn.
9) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Tsurumi 50U21.5-54 có phù hợp cho nước thải sinh hoạt không?
Có. Model này phù hợp cho nhiều hệ thống nước thải sinh hoạt có lẫn rác nhỏ và vật liệu dạng sợi, đặc biệt ở hố thu/bể gom.
2) Bơm có thể bơm nước mưa lẫn rác không?
Thường phù hợp cho nước mưa lẫn rác nhỏ/cặn bẩn. Nếu rác nhiều hoặc dị vật lớn, nên có giải pháp chắn rác và vệ sinh hố thu định kỳ.
3) Qmax/Hmax có nghĩa bơm luôn đạt được như vậy không?
Không. Qmax và Hmax là hai giá trị cực đại. Điểm làm việc thực tế phụ thuộc cột áp tổng (TDH) và hệ thống đường ống.
4) Nên lắp đặt đặt sàn hay lắp ray?
- Đặt sàn: nhanh, linh hoạt, phù hợp hố thu dễ tiếp cận.
- Lắp ray: tối ưu cho trạm cố định, bảo trì thuận tiện, hố sâu.
5) Bơm 3 pha cần lưu ý gì?
Cần đảm bảo đúng điện áp/tần số, có bảo vệ quá tải/mất pha/rò điện phù hợp. Việc đấu nối nên do kỹ thuật viên chuyên môn thực hiện.
6) Có cần phao/cảm biến mức không?
Nếu bạn muốn bơm chạy tự động theo mức nước, phao/cảm biến mức là lựa chọn phù hợp. Cài đặt mức đóng/ngắt hợp lý giúp bơm bền hơn.
7) Khi nào cần vệ sinh bơm?
Khi thấy lưu lượng giảm, bơm chạy nặng tiếng hoặc hố thu có nhiều rác/bùn cặn. Vệ sinh định kỳ giúp hạn chế nghẹt và tăng tuổi thọ.
8) Bơm có dùng cho nước nóng không?
Phiên bản thông dụng thường phù hợp dải 0–40°C. Nếu bạn cần nước nóng hơn, hãy trao đổi để chọn phiên bản/giải pháp phù hợp.
9) Có thể dùng bơm cho môi trường hóa chất không?
Cần xem tính chất hóa chất, nồng độ và vật liệu. Với môi trường ăn mòn, nên tư vấn kỹ để chọn đúng vật liệu hoặc dòng bơm chuyên dụng.
10) Làm sao để chọn đúng model nhanh nhất?
Bạn chỉ cần cung cấp: chiều cao đẩy, chiều dài ống, số co/van, loại nước thải, nguồn điện, và lưu lượng mong muốn. Kỹ thuật sẽ tính TDH và đề xuất cấu hình phù hợp.
10) Vì sao nên chọn mua Tsurumi 50U21.5-54 tại [Tên doanh nghiệp của bạn]?
- Tư vấn chọn bơm đúng cột áp – đúng lưu lượng: giảm rủi ro mua sai, bơm chạy “gồng”.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt: hướng dẫn lắp đặt đặt sàn hoặc lắp ray theo công trình.
- Hỗ trợ phụ kiện đồng bộ: van một chiều, mặt bích, khớp nối, tủ điều khiển, phao mức… (tùy nhu cầu).
- Chính sách bảo hành rõ ràng: theo quy định nhà cung cấp/đơn vị phân phối.
- Giao hàng nhanh – hỗ trợ tận nơi (nếu có): tùy khu vực.
11) Báo giá & tư vấn kỹ thuật
Để nhận báo giá nhanh và tư vấn chọn bơm đúng nhất cho công trình, vui lòng gửi giúp chúng tôi các thông tin sau:
- Chiều cao đẩy (m)
- Chiều dài đường ống (m) và đường kính ống
- Số lượng co/cút/van trên tuyến xả
- Tính chất nước thải (có rác/sợi/cát/bùn không?)
- Nguồn điện công trình (3 pha 380V/50Hz hay khác?)
- Lưu lượng mong muốn (m³/giờ)
Liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0902 192 979
- Email: Nasa2979@gmail.com
- Địa chỉ: Số 31 Ngõ 109 Sở Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội
- Website: https://nasa.com.vn/



Đánh giá Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 50U21.5-54 (1.5kW) | Họng 50mm, hạn chế nghẹt
Chưa có đánh giá nào.